TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

四旧

sìjiù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 四舊

Âm Hán Việt TỨ CỰU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tứ cựu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

四旧 nghĩa là tứ cựu.

Nghĩa của 四旧

sìjiù

TỨ CỰUTên riêngphồn thể 四舊
  1. Tứ Cựu (mục tiêu của Cách mạng Văn hóa)

Câu hỏi thường gặp

四旧 nghĩa là gì?

四旧 (sìjiù) nghĩa là tứ cựu.

四旧 đọc thế nào?

四旧 đọc là sìjiù (pinyin).

Âm Hán Việt của 四旧 là gì?

Âm Hán Việt của 四旧 là "tứ cựu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.