TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

四氟化硅

sìfúhuàguī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỨ PHẤT HÓA KHUÊ

四氟化硅 nghĩa là Silic tetrafluoride SiF4.

Nghĩa của 四氟化硅

sìfúhuàguī

TỨ PHẤT HÓA KHUÊ
  1. Silic tetrafluoride SiF4

Câu hỏi thường gặp

四氟化硅 nghĩa là gì?

四氟化硅 (sìfúhuàguī) nghĩa là Silic tetrafluoride SiF4.

四氟化硅 đọc thế nào?

四氟化硅 đọc là sìfúhuàguī (pinyin).

Âm Hán Việt của 四氟化硅 là gì?

Âm Hán Việt của 四氟化硅 là "tứ phất hóa khuê".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.