TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

四氢大麻酚

sìqīngdàmáfēn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 四氫大麻酚

Âm Hán Việt TỨ KHINH ĐẠI MA PHÂN

四氢大麻酚 nghĩa là Tetrahydrocannabinol, THC.

Nghĩa của 四氢大麻酚

sìqīngdàmáfēn

TỨ KHINH ĐẠI MA PHÂNphồn thể 四氫大麻酚
  1. Tetrahydrocannabinol, THC

Câu hỏi thường gặp

四氢大麻酚 nghĩa là gì?

四氢大麻酚 (sìqīngdàmáfēn) nghĩa là Tetrahydrocannabinol, THC.

四氢大麻酚 đọc thế nào?

四氢大麻酚 đọc là sìqīngdàmáfēn (pinyin).

Âm Hán Việt của 四氢大麻酚 là gì?

Âm Hán Việt của 四氢大麻酚 là "tứ khinh đại ma phân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.