cổ đại Bốn con sông (Trường Giang 长江 (Cháng Jiāng), Hoàng Hà 黄河 (Huáng Hé), Hoài Hà 淮河 (Huái Hé), Tế Thủy 济水 (Jǐ Shuǐ))
Đông y Huyệt châm cứu SJ-9
Câu hỏi thường gặp
四渎 nghĩa là gì?
四渎 (sìdú) nghĩa là bốn con sông.
四渎 đọc thế nào?
四渎 đọc là sìdú (pinyin).
Âm Hán Việt của 四渎 là gì?
Âm Hán Việt của 四渎 là "tứ độc".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.