TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

回冲

huíchōng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 回沖

Âm Hán Việt HỒI XUNG

回冲 nghĩa là nước chảy ngược.

Nghĩa của 回冲

huíchōng

HỒI XUNGphồn thể 回沖
  1. Nước chảy ngược

Câu hỏi thường gặp

回冲 nghĩa là gì?

回冲 (huíchōng) nghĩa là nước chảy ngược.

回冲 đọc thế nào?

回冲 đọc là huíchōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 回冲 là gì?

Âm Hán Việt của 回冲 là "hồi xung".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.