回去
HSK 3.0 cấp 2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
回去 nghĩa là trở về, quay lại.
Nghĩa của 回去
huíqu
HỒI KHỨĐộng từ- Trở về
- Quay lại
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 回去
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 回去
- 我去年离开了上海并从来没有回去过。 Tôi rời Thượng Hải vào năm ngoái và chưa có dịp quay lai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1173239
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
回去 nghĩa là gì?
回去 (huíqu) nghĩa là trở về, quay lại.
回去 đọc thế nào?
回去 đọc là huíqu (pinyin).
Âm Hán Việt của 回去 là gì?
Âm Hán Việt của 回去 là "hồi khứ".