TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

回去

HSK 3.0 cấp 2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
huíqu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỒI KHỨ

回去 nghĩa là trở về, quay lại.

Nghĩa của 回去

huíqu

HỒI KHỨĐộng từ
  1. Trở về
  2. Quay lại

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 回去

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 回去

  • 我去年离开了上海并从来没有回去过。 Tôi rời Thượng Hải vào năm ngoái và chưa có dịp quay lai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1173239

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

回去 nghĩa là gì?

回去 (huíqu) nghĩa là trở về, quay lại.

回去 đọc thế nào?

回去 đọc là huíqu (pinyin).

Âm Hán Việt của 回去 là gì?

Âm Hán Việt của 回去 là "hồi khứ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.