回来
HSK 3.0 cấp 2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 回來
回来 nghĩa là trở về, quay lại.
Nghĩa của 回来
huílai
HỒI LAIĐộng từphồn thể 回來- Trở về; quay lại
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 回来
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Thành ngữ có 回来
- 来回来去 — Lặp đi lặp lại
Câu ví dụ với 回来
- 他才从图书馆回来。 Tā cái cóng túshūguǎn huílai.Anh ấy vừa mới ở thư viện về.Tatoeba #3538055
- 我很快就会回来。 Con sẽ trở về sớm.Tatoeba #9
- 他六点回来了。 Anh ta quay trở lại vào lúc 6 giờ.Tatoeba #429099
- “等他回来,我要让他给你打电话吗?”“是的,谢谢。” "Đợi anh ấy quay về, tôi sẽ bảo anh ấy gọi điện thoại cho bạn nhé?" "Vâng, cảm ơn."Tatoeba #333207
- 我会在两个小时内回来。 Mình sẽ quay lại trong vòng 2 tiếng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #664976
- 他们一回来,我就给您打电话。 Ngay sau khi họ trở về, tôi sẽ điện thoại cho anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #659860
- 住在隔壁的男孩常常很晚回来。 Zhù zài gébì de nánhái chángcháng hěn wǎn huílai.Cậu bé hàng xóm nhà tôi rất hay về muộn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3516408
- 我明天回来的时候会跟他们联络。 Tôi sẽ gọi họ vào ngày mai khi tôi quay trở lại (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #30
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
回来 nghĩa là gì?
回来 (huílai) nghĩa là trở về, quay lại.
回来 đọc thế nào?
回来 đọc là huílai (pinyin).
Âm Hán Việt của 回来 là gì?
Âm Hán Việt của 回来 là "hồi lai".