回折
giọng máy của trình duyệt
回折 nghĩa là nhiễu xạ.
Nghĩa của 回折
huízhé
HỒI CHIẾT- Nhiễu xạ (vật lý)
Câu hỏi thường gặp
回折 nghĩa là gì?
回折 (huízhé) nghĩa là nhiễu xạ.
回折 đọc thế nào?
回折 đọc là huízhé (pinyin).
Âm Hán Việt của 回折 là gì?
Âm Hán Việt của 回折 là "hồi chiết".