TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

回教

Huíjiào giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỒI GIÁO

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hồi giáo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

回教 nghĩa là hồi giáo.

Nghĩa của 回教

Huíjiào

HỒI GIÁOTên riêngtên riêng
  1. Hồi giáo

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 回教

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

回教 nghĩa là gì?

回教 (huíjiào) nghĩa là hồi giáo.

回教 đọc thế nào?

回教 đọc là Huíjiào (pinyin).

Âm Hán Việt của 回教 là gì?

Âm Hán Việt của 回教 là "hồi giáo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.