TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

回调函数

huídiàohánshù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 回調函數

回调函数 nghĩa là hàm gọi lại.

Nghĩa của 回调函数

huídiàohánshù

phồn thể 回調函數
  1. Hàm gọi lại (máy tính)

Câu hỏi thường gặp

回调函数 nghĩa là gì?

回调函数 (huídiàohánshù) nghĩa là hàm gọi lại.

回调函数 đọc thế nào?

回调函数 đọc là huídiàohánshù (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.