团结一致 (tuánjiéyīzhì) nghĩa là Xem 团结一心 (tuánjiéyīxīn).
团结一致 đọc thế nào?
团结一致 đọc là tuánjiéyīzhì (pinyin).
Âm Hán Việt của 团结一致 là gì?
Âm Hán Việt của 团结一致 là "đoàn kết nhất trí".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.