团聚
Phồn thể: 團聚
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đoàn tụ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
团聚 nghĩa là đoàn tụ.
Nghĩa của 团聚
tuánjù
ĐOÀN TỤĐộng từphồn thể 團聚- Đoàn tụ
- Có một cuộc sum họp
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 团聚
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 团聚
- 在中秋节,家人团聚,一起吃月饼、赏月。 Zài Zhōngqiūjié, jiārén tuánjù, yīqǐ chī yuèbǐng, shǎngyuè.Vào Tết Trung Thu, gia đình sum vầy, ăn bánh trung thu và ngắm trăng cùng nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1878421
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
团聚 nghĩa là gì?
团聚 (tuánjù) nghĩa là đoàn tụ.
团聚 đọc thế nào?
团聚 đọc là tuánjù (pinyin).
Âm Hán Việt của 团聚 là gì?
Âm Hán Việt của 团聚 là "đoàn tụ".