TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

囨

piān giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 囗 (vi) · bộ số 31 Số nét: 7

囨 nghĩa là Biểu hiện khinh miệt tương đương với 呸 (pēi).

Nghĩa của 囨

piān

  1. Biểu hiện khinh miệt tương đương với 呸 (pēi)

Câu hỏi thường gặp

囨 nghĩa là gì?

囨 (piān) nghĩa là Biểu hiện khinh miệt tương đương với 呸 (pēi).

囨 đọc thế nào?

囨 đọc là piān (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.