TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

围城

wéichéng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 圍城

Âm Hán Việt VI THÀNH

围城 nghĩa là bao vây.

Nghĩa của 围城

wéichéng

VI THÀNHĐộng từphồn thể 圍城
  1. Bao vây
  2. Thành phố bị vây hãm

Wéichéng

VI THÀNHĐộng từphồn thể 圍城tên riêng
  1. Pháo Đài Bị Vây, tiểu thuyết năm 1947 của Tiền Chung Thư 钱钟书, được chuyển thể thành phim truyền hình

Thành ngữ có 围城

  • 围城打援 — Vây thành đánh viện (thành ngữ); chiến lược bao vây một đơn vị để dụ địch tiếp viện, sau đó tấn công quân mới

Câu hỏi thường gặp

围城 nghĩa là gì?

围城 (wéichéng, wéichéng) nghĩa là bao vây.

围城 đọc thế nào?

围城 đọc là wéichéng (pinyin).

Âm Hán Việt của 围城 là gì?

Âm Hán Việt của 围城 là "vi thành".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.