围城
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 圍城
围城 nghĩa là bao vây.
Nghĩa của 围城
wéichéng
VI THÀNHĐộng từphồn thể 圍城- Bao vây
- Thành phố bị vây hãm
Wéichéng
VI THÀNHĐộng từphồn thể 圍城tên riêng- Pháo Đài Bị Vây, tiểu thuyết năm 1947 của Tiền Chung Thư 钱钟书, được chuyển thể thành phim truyền hình
Thành ngữ có 围城
- 围城打援 — Vây thành đánh viện (thành ngữ); chiến lược bao vây một đơn vị để dụ địch tiếp viện, sau đó tấn công quân mới
Câu hỏi thường gặp
围城 nghĩa là gì?
围城 (wéichéng, wéichéng) nghĩa là bao vây.
围城 đọc thế nào?
围城 đọc là wéichéng (pinyin).
Âm Hán Việt của 围城 là gì?
Âm Hán Việt của 围城 là "vi thành".