围巾
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 圍巾
Lượng từ đi kèm: 条 (tiáo)
围巾 nghĩa là khăn quàng, khăn choàng.
Nghĩa của 围巾
wéijīn
VI CÂNDanh từphồn thể 圍巾- Khăn quàng
- Khăn choàng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 围巾
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
围巾 nghĩa là gì?
围巾 (wéijīn) nghĩa là khăn quàng, khăn choàng.
围巾 đọc thế nào?
围巾 đọc là wéijīn (pinyin).
Âm Hán Việt của 围巾 là gì?
Âm Hán Việt của 围巾 là "vi cân".