TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

围墙

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
wéiqiáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 圍牆

Âm Hán Việt VI TƯỜNG
Lượng từ đi kèm: 道 (dào)

围墙 nghĩa là tường bao, rào chắn.

Nghĩa của 围墙

wéiqiáng

VI TƯỜNGDanh từphồn thể 圍牆
  1. Tường bao
  2. Rào chắn

Câu hỏi thường gặp

围墙 nghĩa là gì?

围墙 (wéiqiáng) nghĩa là tường bao, rào chắn.

围墙 đọc thế nào?

围墙 đọc là wéiqiáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 围墙 là gì?

Âm Hán Việt của 围墙 là "vi tường".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.