TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

围网

wéiwǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 圍網

Âm Hán Việt VI VÕNG

围网 nghĩa là lưới vây, lưới mắt cáo.

Nghĩa của 围网

wéiwǎng

VI VÕNGDanh từphồn thể 圍網
  1. Lưới vây
  2. Lưới mắt cáo
  3. Màn chắn rào

Câu hỏi thường gặp

围网 nghĩa là gì?

围网 (wéiwǎng) nghĩa là lưới vây, lưới mắt cáo.

围网 đọc thế nào?

围网 đọc là wéiwǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 围网 là gì?

Âm Hán Việt của 围网 là "vi võng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.