TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

围绕

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
wéirào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 圍繞

Âm Hán Việt VI NHIỄU

围绕 nghĩa là xoay quanh, tập trung vào.

Nghĩa của 围绕

wéirào

VI NHIỄUĐộng từphồn thể 圍繞
  1. Xoay quanh
  2. Tập trung vào (một vấn đề)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 围绕

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

围绕 nghĩa là gì?

围绕 (wéirào) nghĩa là xoay quanh, tập trung vào.

围绕 đọc thế nào?

围绕 đọc là wéirào (pinyin).

Âm Hán Việt của 围绕 là gì?

Âm Hán Việt của 围绕 là "vi nhiễu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.