TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

囹圉

língyǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LINH NGỮ

囹圉 nghĩa là Biến thể của 囹圄 (língyǔ).

Nghĩa của 囹圉

língyǔ

LINH NGỮ
  1. Biến thể của 囹圄 (língyǔ)

Câu hỏi thường gặp

囹圉 nghĩa là gì?

囹圉 (língyǔ) nghĩa là Biến thể của 囹圄 (língyǔ).

囹圉 đọc thế nào?

囹圉 đọc là língyǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 囹圉 là gì?

Âm Hán Việt của 囹圉 là "linh ngữ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.