TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

固

gù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CỐ
Bộ thủ: 囗 (vi) · bộ số 31 Số nét: 8 Cấu tạo: ⿴囗古 Mọi âm Hán Việt của chữ: cố

固 nghĩa là cứng, mạnh.

Nghĩa của 固

gù

CỐ
  1. Cứng
  2. Mạnh
  3. Rắn
  4. Chắc
  5. Chắc chắn
  6. Không nghi ngờ
  7. Tất nhiên
  8. Thật vậy
  9. Thừa nhận

Từ ghép có 固

Thành ngữ có 固

  • 根深蒂固 — Ăn sâu bám rễ (vấn đề, v.v.)
  • 固执己见 — Khăng khăng giữ ý kiến của mình
  • 固若金汤 — Kiên cố như thành trì bảo vệ bởi tường sắt và hào nước sôi
  • 择善固执 — Chọn điều tốt và nắm vững nó
  • 死顽固 — Rất cứng đầu
  • 深闭固拒 — Đóng kín sâu sắc và từ chối (thành ngữ); bướng bỉnh

Câu hỏi thường gặp

固 nghĩa là gì?

固 (gù) nghĩa là cứng, mạnh.

固 đọc thế nào?

固 đọc là gù (pinyin).

Âm Hán Việt của 固 là gì?

Âm Hán Việt của 固 là "cố".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.