固体
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 固體
固体 nghĩa là chất rắn, thể rắn, đặc.
Nghĩa của 固体
gùtǐ
CỐ THỂDanh từphồn thể 固體- Chất rắn
- Thể rắn, đặc
- 固體 狀態Trạng thái thể rắn.
Từ ghép có 固体
Câu hỏi thường gặp
固体 nghĩa là gì?
固体 (gùtǐ) nghĩa là chất rắn, thể rắn, đặc.
固体 đọc thế nào?
固体 đọc là gùtǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 固体 là gì?
Âm Hán Việt của 固体 là "cố thể".