TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

国会

Guóhuì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 國會

Âm Hán Việt QUỐC HỘI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quốc hội” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

国会 nghĩa là quốc hội.

Nghĩa của 国会

Guóhuì

QUỐC HỘIDanh từphồn thể 國會tên riêng
  1. Quốc hội (Anh)
  2. Quốc hội (Mỹ)
  3. Quốc hội (Nhật Bản)
  4. Đài Loan Viện Lập pháp

Từ ghép có 国会

Câu hỏi thường gặp

国会 nghĩa là gì?

国会 (guóhuì) nghĩa là quốc hội.

国会 đọc thế nào?

国会 đọc là Guóhuì (pinyin).

Âm Hán Việt của 国会 là gì?

Âm Hán Việt của 国会 là "quốc hội".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.