Viết tắt của 国际企业管理, quản trị kinh doanh quốc tế (một môn học)
Câu hỏi thường gặp
国企 nghĩa là gì?
国企 (guóqǐ) nghĩa là doanh nghiệp nhà nước.
国企 đọc thế nào?
国企 đọc là guóqǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 国企 là gì?
Âm Hán Việt của 国企 là "quốc xí".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.