国务院新闻办公室
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 國務院新聞辦公室
国务院新闻办公室 nghĩa là Văn phòng Thông tin Quốc vụ viện nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa.
Nghĩa của 国务院新闻办公室
Guówùyuàn Xīnwén Bàngōngshì
QUỐC VỤ VIỆN TÂN VĂN BIỆN CÔNG THẤTphồn thể 國務院新聞辦公室tên riêng- Văn phòng Thông tin Quốc vụ viện nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Câu hỏi thường gặp
国务院新闻办公室 nghĩa là gì?
国务院新闻办公室 (guówùyuàn xīnwén bàngōngshì) nghĩa là Văn phòng Thông tin Quốc vụ viện nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa.
国务院新闻办公室 đọc thế nào?
国务院新闻办公室 đọc là Guówùyuàn Xīnwén Bàngōngshì (pinyin).
Âm Hán Việt của 国务院新闻办公室 là gì?
Âm Hán Việt của 国务院新闻办公室 là "quốc vụ viện tân văn biện công thất".