TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

国务院法制局

Guówùyuàn Fǎzhìjú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 國務院法制局

Âm Hán Việt QUỐC VỤ VIỆN PHÁP CHẾ CỤC

国务院法制局 nghĩa là Cục Pháp chế Quốc vụ viện (Trung Quốc).

Nghĩa của 国务院法制局

Guówùyuàn Fǎzhìjú

QUỐC VỤ VIỆN PHÁP CHẾ CỤCphồn thể 國務院法制局tên riêng
  1. Cục Pháp chế Quốc vụ viện (Trung Quốc)

Câu hỏi thường gặp

国务院法制局 nghĩa là gì?

国务院法制局 (guówùyuàn fǎzhìjú) nghĩa là Cục Pháp chế Quốc vụ viện (Trung Quốc).

国务院法制局 đọc thế nào?

国务院法制局 đọc là Guówùyuàn Fǎzhìjú (pinyin).

Âm Hán Việt của 国务院法制局 là gì?

Âm Hán Việt của 国务院法制局 là "quốc vụ viện pháp chế cục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.