Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quốc gia công viên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
国家公园 nghĩa là công viên quốc gia, vườn quốc gia.
Nghĩa của 国家公园
guójiāgōngyuán
QUỐC GIA CÔNG VIÊNDanh từphồn thể 國家公園
Công viên quốc gia
Vườn quốc gia
Câu hỏi thường gặp
国家公园 nghĩa là gì?
国家公园 (guójiāgōngyuán) nghĩa là công viên quốc gia, vườn quốc gia.
国家公园 đọc thế nào?
国家公园 đọc là guójiāgōngyuán (pinyin).
Âm Hán Việt của 国家公园 là gì?
Âm Hán Việt của 国家公园 là "quốc gia công viên".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.