TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

国家公园

guójiāgōngyuán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 國家公園

Âm Hán Việt QUỐC GIA CÔNG VIÊN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quốc gia công viên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

国家公园 nghĩa là công viên quốc gia, vườn quốc gia.

Nghĩa của 国家公园

guójiāgōngyuán

QUỐC GIA CÔNG VIÊNDanh từphồn thể 國家公園
  1. Công viên quốc gia
  2. Vườn quốc gia

Câu hỏi thường gặp

国家公园 nghĩa là gì?

国家公园 (guójiāgōngyuán) nghĩa là công viên quốc gia, vườn quốc gia.

国家公园 đọc thế nào?

国家公园 đọc là guójiāgōngyuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 国家公园 là gì?

Âm Hán Việt của 国家公园 là "quốc gia công viên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.