Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quốc gia cấp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
国家级 nghĩa là cấp quốc gia.
Nghĩa của 国家级
guójiājí
QUỐC GIA CẤPDanh từphồn thể 國家級
Cấp quốc gia (hành chính)
Câu hỏi thường gặp
国家级 nghĩa là gì?
国家级 (guójiājí) nghĩa là cấp quốc gia.
国家级 đọc thế nào?
国家级 đọc là guójiājí (pinyin).
Âm Hán Việt của 国家级 là gì?
Âm Hán Việt của 国家级 là "quốc gia cấp".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.