Guójiā Jīngjì Màoyì Wěiyuánhuìgiọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 國家經濟貿易委員會
国家经济贸易委员会 nghĩa là Ủy ban Kinh tế và Thương mại Nhà nước (SETC).
Nghĩa của 国家经济贸易委员会
Guójiā Jīngjì Màoyì Wěiyuánhuì
phồn thể 國家經濟貿易委員會tên riêng
Ủy ban Kinh tế và Thương mại Nhà nước (SETC)
Câu hỏi thường gặp
国家经济贸易委员会 nghĩa là gì?
国家经济贸易委员会 (guójiā jīngjì màoyì wěiyuánhuì) nghĩa là Ủy ban Kinh tế và Thương mại Nhà nước (SETC).
国家经济贸易委员会 đọc thế nào?
国家经济贸易委员会 đọc là Guójiā Jīngjì Màoyì Wěiyuánhuì (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.