国家统计局 (guójiā tǒngjìjú) nghĩa là Cục Thống kê Quốc gia (NBS).
国家统计局 đọc thế nào?
国家统计局 đọc là Guójiā Tǒngjìjú (pinyin).
Âm Hán Việt của 国家统计局 là gì?
Âm Hán Việt của 国家统计局 là "quốc gia thống kế cục".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.