TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

国家统计局

Guójiā Tǒngjìjú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 國家統計局

Âm Hán Việt QUỐC GIA THỐNG KẾ CỤC

国家统计局 nghĩa là Cục Thống kê Quốc gia (NBS).

Nghĩa của 国家统计局

Guójiā Tǒngjìjú

QUỐC GIA THỐNG KẾ CỤCphồn thể 國家統計局tên riêng
  1. Trung Quốc Cục Thống kê Quốc gia (NBS)

Câu hỏi thường gặp

国家统计局 nghĩa là gì?

国家统计局 (guójiā tǒngjìjú) nghĩa là Cục Thống kê Quốc gia (NBS).

国家统计局 đọc thế nào?

国家统计局 đọc là Guójiā Tǒngjìjú (pinyin).

Âm Hán Việt của 国家统计局 là gì?

Âm Hán Việt của 国家统计局 là "quốc gia thống kế cục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.