国家重点学科
Phồn thể: 國家重點學科
国家重点学科 nghĩa là Các Ngành học Chủ chốt Quốc gia (những ngành được công nhận quan trọng và được chính phủ trung ương Trung Quốc hỗ trợ, bao gồm y học, khoa học, hóa học, kỹ thuật, thương mại và luật).
Nghĩa của 国家重点学科
Guójiā Zhòngdiǎn Xuékē
QUỐC GIA TRỌNG ĐIỂM HỌC KHOAphồn thể 國家重點學科tên riêng- Các Ngành học Chủ chốt Quốc gia (những ngành được công nhận quan trọng và được chính phủ trung ương Trung Quốc hỗ trợ, bao gồm y học, khoa học, hóa học, kỹ thuật, thương mại và luật)
Câu hỏi thường gặp
国家重点学科 nghĩa là gì?
国家重点学科 (guójiā zhòngdiǎn xuékē) nghĩa là Các Ngành học Chủ chốt Quốc gia (những ngành được công nhận quan trọng và được chính phủ trung ương Trung Quốc hỗ trợ, bao gồm y học, khoa học, hóa học, kỹ thuật, thương mại và luật).
国家重点学科 đọc thế nào?
国家重点学科 đọc là Guójiā Zhòngdiǎn Xuékē (pinyin).
Âm Hán Việt của 国家重点学科 là gì?
Âm Hán Việt của 国家重点学科 là "quốc gia trọng điểm học khoa".