TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

国民党

Guómíndǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 國民黨

Âm Hán Việt QUỐC DÂN ĐẢNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quốc dân đảng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

国民党 nghĩa là Đảng Quốc Dân hoặc Quốc Dân Đảng (KMT).

Nghĩa của 国民党

Guómíndǎng

QUỐC DÂN ĐẢNGTên riêng, Danh từphồn thể 國民黨tên riêng
  1. Đảng Quốc Dân hoặc Quốc Dân Đảng (KMT)
  2. Đảng Quốc Dân

Câu hỏi thường gặp

国民党 nghĩa là gì?

国民党 (guómíndǎng) nghĩa là Đảng Quốc Dân hoặc Quốc Dân Đảng (KMT).

国民党 đọc thế nào?

国民党 đọc là Guómíndǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 国民党 là gì?

Âm Hán Việt của 国民党 là "quốc dân đảng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.