Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quốc dân kinh tế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
国民经济 nghĩa là kinh tế quốc dân.
Nghĩa của 国民经济
guómínjīngjì
QUỐC DÂN KINH TẾDanh từphồn thể 國民經濟
Kinh tế quốc dân
Câu hỏi thường gặp
国民经济 nghĩa là gì?
国民经济 (guómínjīngjì) nghĩa là kinh tế quốc dân.
国民经济 đọc thế nào?
国民经济 đọc là guómínjīngjì (pinyin).
Âm Hán Việt của 国民经济 là gì?
Âm Hán Việt của 国民经济 là "quốc dân kinh tế".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.