国泰 nghĩa là Cathay Pacific (hãng hàng không Hong Kong).
Nghĩa của 国泰
Guótài
QUỐC THÁIphồn thể 國泰tên riêng
Cathay Pacific (hãng hàng không Hong Kong)
Thành ngữ có 国泰
国泰民安 — Nước thịnh vượng, dân chúng an bình (thành ngữ); hòa bình và thịnh vượng
Câu hỏi thường gặp
国泰 nghĩa là gì?
国泰 (guótài) nghĩa là Cathay Pacific (hãng hàng không Hong Kong).
国泰 đọc thế nào?
国泰 đọc là Guótài (pinyin).
Âm Hán Việt của 国泰 là gì?
Âm Hán Việt của 国泰 là "quốc thái".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.