TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

国防部

Guófángbù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 國防部

Âm Hán Việt QUỐC PHÒNG BỘ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quốc phòng bộ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

国防部 nghĩa là bộ quốc phòng.

Nghĩa của 国防部

Guófángbù

QUỐC PHÒNG BỘDanh từphồn thể 國防部tên riêng
  1. Bộ Quốc phòng

Từ ghép có 国防部

Câu hỏi thường gặp

国防部 nghĩa là gì?

国防部 (guófángbù) nghĩa là bộ quốc phòng.

国防部 đọc thế nào?

国防部 đọc là Guófángbù (pinyin).

Âm Hán Việt của 国防部 là gì?

Âm Hán Việt của 国防部 là "quốc phòng bộ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.