TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

国防工业

guófánggōngyè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 國防工業

Âm Hán Việt QUỐC PHÒNG CÔNG NGHIỆP

国防工业 nghĩa là Ngành công nghiệp quốc phòng.

Nghĩa của 国防工业

guófánggōngyè

QUỐC PHÒNG CÔNG NGHIỆPphồn thể 國防工業
  1. Ngành công nghiệp quốc phòng

Câu hỏi thường gặp

国防工业 nghĩa là gì?

国防工业 (guófánggōngyè) nghĩa là Ngành công nghiệp quốc phòng.

国防工业 đọc thế nào?

国防工业 đọc là guófánggōngyè (pinyin).

Âm Hán Việt của 国防工业 là gì?

Âm Hán Việt của 国防工业 là "quốc phòng công nghiệp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.