国防工业 (guófánggōngyè) nghĩa là Ngành công nghiệp quốc phòng.
国防工业 đọc thế nào?
国防工业 đọc là guófánggōngyè (pinyin).
Âm Hán Việt của 国防工业 là gì?
Âm Hán Việt của 国防工业 là "quốc phòng công nghiệp".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.