TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

国际协会

guójìxiéhuì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 國際協會

Âm Hán Việt QUỐC TẾ HIỆP HỘI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quốc tế hiệp hội” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

国际协会 nghĩa là hiệp hội quốc tế.

Nghĩa của 国际协会

guójìxiéhuì

QUỐC TẾ HIỆP HỘIphồn thể 國際協會
  1. Hiệp hội quốc tế

Câu hỏi thường gặp

国际协会 nghĩa là gì?

国际协会 (guójìxiéhuì) nghĩa là hiệp hội quốc tế.

国际协会 đọc thế nào?

国际协会 đọc là guójìxiéhuì (pinyin).

Âm Hán Việt của 国际协会 là gì?

Âm Hán Việt của 国际协会 là "quốc tế hiệp hội".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.