TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

国际妇女节

Guójì Fùnǚjié giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 國際婦女節

Âm Hán Việt QUỐC TẾ PHỤ NỮ TIẾT

国际妇女节 nghĩa là Ngày Quốc tế Phụ nữ (8 tháng 3).

Nghĩa của 国际妇女节

Guójì Fùnǚjié

QUỐC TẾ PHỤ NỮ TIẾTphồn thể 國際婦女節tên riêng
  1. Ngày Quốc tế Phụ nữ (8 tháng 3)

Câu ví dụ với 国际妇女节

  • 国际妇女节快乐! Guójì Fùnǚjié kuàilè!Chúc mừng ngày Quốc tế Phụ nữ! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4965406

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

国际妇女节 nghĩa là gì?

国际妇女节 (guójì fùnǚjié) nghĩa là Ngày Quốc tế Phụ nữ (8 tháng 3).

国际妇女节 đọc thế nào?

国际妇女节 đọc là Guójì Fùnǚjié (pinyin).

Âm Hán Việt của 国际妇女节 là gì?

Âm Hán Việt của 国际妇女节 là "quốc tế phụ nữ tiết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.