TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

图坦卡门

Tútǎnkǎmén giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 圖坦卡門

图坦卡门 nghĩa là Tutankhamen, vua Ai Cập cổ đại 1333-1323 TCN.

Nghĩa của 图坦卡门

Tútǎnkǎmén

phồn thể 圖坦卡門tên riêng
  1. Tutankhamen, vua Ai Cập cổ đại 1333-1323 TCN

Câu hỏi thường gặp

图坦卡门 nghĩa là gì?

图坦卡门 (tútǎnkǎmén) nghĩa là Tutankhamen, vua Ai Cập cổ đại 1333-1323 TCN.

图坦卡门 đọc thế nào?

图坦卡门 đọc là Tútǎnkǎmén (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.