TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

图尔

Tú'ěr giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 圖爾

Âm Hán Việt ĐỒ NHĨ

图尔 nghĩa là Tours (thành phố ở Pháp).

Nghĩa của 图尔

Tú'ěr

ĐỒ NHĨphồn thể 圖爾tên riêng
  1. Tours (thành phố ở Pháp)

Câu hỏi thường gặp

图尔 nghĩa là gì?

图尔 (tú'ěr) nghĩa là Tours (thành phố ở Pháp).

图尔 đọc thế nào?

图尔 đọc là Tú'ěr (pinyin).

Âm Hán Việt của 图尔 là gì?

Âm Hán Việt của 图尔 là "đồ nhĩ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.