TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

图尔库

Tú'ěrkù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 圖爾庫

Âm Hán Việt ĐỒ NHĨ KHỐ

图尔库 nghĩa là thành phố Turku.

Nghĩa của 图尔库

Tú'ěrkù

ĐỒ NHĨ KHỐTên riêngphồn thể 圖爾庫tên riêng
  1. Thành phố Turku (Phần Lan)

Câu hỏi thường gặp

图尔库 nghĩa là gì?

图尔库 (tú'ěrkù) nghĩa là thành phố Turku.

图尔库 đọc thế nào?

图尔库 đọc là Tú'ěrkù (pinyin).

Âm Hán Việt của 图尔库 là gì?

Âm Hán Việt của 图尔库 là "đồ nhĩ khố".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.