TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

图恩

Tú'ēn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 圖恩

Âm Hán Việt ĐỒ ÂN

图恩 nghĩa là Thun, Thụy Sĩ.

Nghĩa của 图恩

Tú'ēn

ĐỒ ÂNphồn thể 圖恩tên riêng
  1. Thun, Thụy Sĩ

Câu hỏi thường gặp

图恩 nghĩa là gì?

图恩 (tú'ēn) nghĩa là Thun, Thụy Sĩ.

图恩 đọc thế nào?

图恩 đọc là Tú'ēn (pinyin).

Âm Hán Việt của 图恩 là gì?

Âm Hán Việt của 图恩 là "đồ ân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.