TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

圆桌

yuánzhuō giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 圓桌

Âm Hán Việt VIÊN TRÁC

圆桌 nghĩa là bàn tròn.

Nghĩa của 圆桌

yuánzhuō

VIÊN TRÁCDanh từphồn thể 圓桌
  1. Bàn tròn

Từ ghép có 圆桌

Câu hỏi thường gặp

圆桌 nghĩa là gì?

圆桌 (yuánzhuō) nghĩa là bàn tròn.

圆桌 đọc thế nào?

圆桌 đọc là yuánzhuō (pinyin).

Âm Hán Việt của 圆桌 là gì?

Âm Hán Việt của 圆桌 là "viên trác".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.