TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

圆滚滚

yuángǔngǔn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 圓滾滾

Âm Hán Việt VIÊN CỔN CỔN

圆滚滚 nghĩa là mũm mĩm.

Nghĩa của 圆滚滚

yuángǔngǔn

VIÊN CỔN CỔNphồn thể 圓滾滾
  1. Mũm mĩm

Câu hỏi thường gặp

圆滚滚 nghĩa là gì?

圆滚滚 (yuángǔngǔn) nghĩa là mũm mĩm.

圆滚滚 đọc thế nào?

圆滚滚 đọc là yuángǔngǔn (pinyin).

Âm Hán Việt của 圆滚滚 là gì?

Âm Hán Việt của 圆滚滚 là "viên cổn cổn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.