圆满
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 圓滿
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “viên mãn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
圆满 nghĩa là hài lòng, viên mãn.
Nghĩa của 圆满
yuánmǎn
VIÊN MÃNTính từphồn thể 圓滿- Hài lòng; viên mãn; hoàn hảo
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 圆满
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 圆满
- 功德圆满 — Thành tựu và đức hạnh viên mãn
Câu hỏi thường gặp
圆满 nghĩa là gì?
圆满 (yuánmǎn) nghĩa là hài lòng, viên mãn.
圆满 đọc thế nào?
圆满 đọc là yuánmǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 圆满 là gì?
Âm Hán Việt của 圆满 là "viên mãn".