TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

圆满

yuánmǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 圓滿

Âm Hán Việt VIÊN MÃN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “viên mãn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

圆满 nghĩa là hài lòng, viên mãn.

Nghĩa của 圆满

yuánmǎn

VIÊN MÃNTính từphồn thể 圓滿
  1. Hài lòng; viên mãn; hoàn hảo

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 圆满

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 圆满

  • 功德圆满 — Thành tựu và đức hạnh viên mãn

Câu hỏi thường gặp

圆满 nghĩa là gì?

圆满 (yuánmǎn) nghĩa là hài lòng, viên mãn.

圆满 đọc thế nào?

圆满 đọc là yuánmǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 圆满 là gì?

Âm Hán Việt của 圆满 là "viên mãn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.