TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

圆白菜

yuánbáicài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 圓白菜

Âm Hán Việt VIÊN BẠCH THÁI

圆白菜 nghĩa là bắp cải trắng tròn.

Nghĩa của 圆白菜

yuánbáicài

VIÊN BẠCH THÁIDanh từphồn thể 圓白菜
  1. Bắp cải trắng tròn (tức là bắp cải phương Tây)

Câu hỏi thường gặp

圆白菜 nghĩa là gì?

圆白菜 (yuánbáicài) nghĩa là bắp cải trắng tròn.

圆白菜 đọc thế nào?

圆白菜 đọc là yuánbáicài (pinyin).

Âm Hán Việt của 圆白菜 là gì?

Âm Hán Việt của 圆白菜 là "viên bạch thái".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.