TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

圆轨道

yuánguǐdào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 圓軌道

Âm Hán Việt VIÊN QUỸ ĐẠO

圆轨道 nghĩa là quỹ đạo tròn.

Nghĩa của 圆轨道

yuánguǐdào

VIÊN QUỸ ĐẠOphồn thể 圓軌道
  1. Quỹ đạo tròn (trong thiên văn và hàng không vũ trụ)

Câu hỏi thường gặp

圆轨道 nghĩa là gì?

圆轨道 (yuánguǐdào) nghĩa là quỹ đạo tròn.

圆轨道 đọc thế nào?

圆轨道 đọc là yuánguǐdào (pinyin).

Âm Hán Việt của 圆轨道 là gì?

Âm Hán Việt của 圆轨道 là "viên quỹ đạo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.