圆锥
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 圓錐
圆锥 nghĩa là hình nón.
Nghĩa của 圆锥
yuánzhuī
VIÊN TRÙYDanh từphồn thể 圓錐- Hình nón
- Dạng nón
- Thuôn nhọn
Từ ghép có 圆锥
Câu hỏi thường gặp
圆锥 nghĩa là gì?
圆锥 (yuánzhuī) nghĩa là hình nón.
圆锥 đọc thế nào?
圆锥 đọc là yuánzhuī (pinyin).
Âm Hán Việt của 圆锥 là gì?
Âm Hán Việt của 圆锥 là "viên trùy".