TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

圆锥

yuánzhuī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 圓錐

Âm Hán Việt VIÊN TRÙY

圆锥 nghĩa là hình nón.

Nghĩa của 圆锥

yuánzhuī

VIÊN TRÙYDanh từphồn thể 圓錐
  1. Hình nón
  2. Dạng nón
  3. Thuôn nhọn

Từ ghép có 圆锥

Câu hỏi thường gặp

圆锥 nghĩa là gì?

圆锥 (yuánzhuī) nghĩa là hình nón.

圆锥 đọc thế nào?

圆锥 đọc là yuánzhuī (pinyin).

Âm Hán Việt của 圆锥 là gì?

Âm Hán Việt của 圆锥 là "viên trùy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.