圈内 (quānnèi) nghĩa là trong giới nội bộ, trong cộng đồng.
圈内 đọc thế nào?
圈内 đọc là quānnèi (pinyin).
Âm Hán Việt của 圈内 là gì?
Âm Hán Việt của 圈内 là "quyển nội".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.