圈
圈 nghĩa là Hình tròn; cái vòng; vòng lặp (LT:个 (gè)).
Nghĩa của 圈
quān
QUYỂN- Hình tròn; cái vòng; vòng lặp (LT:个 (gè))
- Lượng từ cho vòng lặp, quỹ đạo, vòng đua, v.v.
- Bao quanh; xoay quanh
juàn
- Chuồng gia súc; bãi quây; chuồng; chuồng trại
juān
- Giam giữ
- Khóa lại
- Nhốt vào
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 圈
Đồng nghĩa
Từ ghép có 圈
Thành ngữ có 圈
- 跑马圈地 — Tranh thủ xác lập vị thế trong thị trường mới
Câu ví dụ với 圈
- 我数了一下,这样一棵松树有三百多圈年轮。而砍倒它只需要15分钟。 Tôi đếm rồi. Một cây thông như thế này có hơn ba trăm vòng gỗ, nhưng lại chỉ cần 15 phút để chặt nó xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13896611
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
圈 nghĩa là gì?
圈 (quān, juàn, juān) nghĩa là Hình tròn; cái vòng; vòng lặp (LT:个 (gè)).
圈 đọc thế nào?
圈 đọc là quān (pinyin).
Âm Hán Việt của 圈 là gì?
Âm Hán Việt của 圈 là "quyển".