TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

土人

tǔrén giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỔ NHÂN

土人 nghĩa là người bản địa, thổ dân.

Nghĩa của 土人

tǔrén

THỔ NHÂNDanh từ
  1. Người bản địa
  2. Thổ dân
  3. Tượng đất sét

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 土人

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 土人

  • 风土人情 — Điều kiện và phong tục địa phương

Câu hỏi thường gặp

土人 nghĩa là gì?

土人 (tǔrén) nghĩa là người bản địa, thổ dân.

土人 đọc thế nào?

土人 đọc là tǔrén (pinyin).

Âm Hán Việt của 土人 là gì?

Âm Hán Việt của 土人 là "thổ nhân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.